Decuongtuyentruyen.com giời thiệu tới bạn đọc Tình huống hòa giải ở cơ sở trong lĩnh vực xây dựng, môi trường và các lĩnh vực khác.
- Tình huống hòa giải trên lĩnh vực đất đai năm 2026
- Tình huống hòa giải ở cơ sở trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình
- Tình huống hòa giải trong lĩnh vực xây dựng, môi trường
- Tình huống hòa giải trên lĩnh vực dân sự năm 2026
4.1. Câu chuyện 01
NỖI NIỀM NGƯỜI MẸ
* Nội dung vụ việc
Trời trở đông, những cơn gió lạnh lùa qua hàng tre cuối vườn, xào xạc như khơi dậy nỗi trống vắng trong lòng người. Bà T sống lặng lẽ một mình kể từ ngày chồng mất đã nhiều năm. Căn nhà nhỏ vốn ấm áp tiếng cười nay chỉ còn lại sự tĩnh lặng kéo dài qua từng bữa cơm, từng đêm dài thao thức.
Tối nay, sau bữa cơm đạm bạc, bà T ngồi bên hiên nhà, chậm rãi vuốt từng nén nhang thơm làm gia công cho người hàng xóm trong xã. Công việc quen tay nhưng lòng bà nặng trĩu. Cả tháng nay, bà ăn không thấy ngon, ngủ không tròn giấc, người mệt mỏi, tinh thần rối bời bởi chuyện của các con.
Bỗng ngoài cổng vang lên tiếng gọi: “Bác T ơi, bác có nhà không ạ?”
Bà T đứng dậy mở cửa, thấy cô H – người cháu họ hàng xa, đồng thời là Chi hội trưởng Chi hội Phụ nữ thôn – bước vào với ánh mắt ân cần. Qua câu chuyện trò, cô H nhận ra nỗi niềm chất chứa trong lòng bà T.

Trước lúc mất, ông C – chồng bà – đã nhiều lần dặn dò vợ con phải thương yêu, đùm bọc lẫn nhau. Gia đình bà có hai người con. Anh M – con trai cả – đã ra Hà Nội lập nghiệp, có gia đình riêng và công việc ổn định. Căn hộ tập thể nhỏ ngoài Hà Nội của ông bà đã được bán để anh M mua nhà khác. Còn cô N – con gái – khi lấy chồng cũng được cha mẹ cho 500 triệu đồng làm vốn.
Ngôi nhà hiện bà T đang ở được xác định là nhà thờ hương hỏa của gia đình. Riêng mảnh đất gần 1.000m² ở đầu làng, chưa được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, được ông bà xác định là tài sản chung của gia đình, sau này hai anh em cùng quản lý, sử dụng.
Thời gian gần đây, xã đang hướng dẫn người dân kê khai để làm thủ tục cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu. Đồng thời, qua cán bộ xã, gia đình được biết trong kỳ quy hoạch sử dụng đất tới, có khả năng Nhà nước sẽ mở đường đi qua một phần thửa đất này.
Trao đổi với mẹ, anh M đề nghị được đại diện gia đình đứng tên làm thủ tục cấp Giấy chứng nhận và nhận tiền bồi thường (nếu có) để thuận tiện khi Nhà nước thu hồi đất. Tuy nhiên, cô N không đồng ý, mong muốn tách thửa để sau này mở cửa hàng tạp hóa.
Quan điểm không thống nhất khiến hai anh em nhiều lần lời qua tiếng lại. Không khí gia đình trở nên căng thẳng, khiến bà T đau lòng và lo lắng khôn nguôi.
Nghe xong câu chuyện, cô H nhẹ nhàng nói: “Chuyện gia đình bác, hôm nay cháu mới hiểu rõ. Cháu xin phép bác, với tư cách là thành viên Tổ hòa giải của thôn, cháu sẽ mời anh M và chị N về trao đổi, hòa giải để gia đình mình tìm được tiếng nói chung ạ.”
* Quá trình hòa giải
Chọn thời điểm phù hợp, cô H phối hợp cùng các thành viên Tổ hòa giải của thôn tổ chức buổi hòa giải tại nhà bà T, với sự có mặt đầy đủ của anh M và chị N.
Sau khi lắng nghe các bên trình bày ý kiến, cô H – với tư cách hòa giải viên – phân tích một cách chậm rãi, khách quan:
Trước khi qua đời, ông C đã có sự phân chia tài sản tương đối hài hòa cho các con. Anh M được hưởng lợi từ việc bán nhà tập thể tại Hà Nội; chị N được cha mẹ cho một khoản tiền đáng kể khi lập gia đình. Riêng mảnh đất gần 1.000m² là tài sản chung của hộ gia đình, được giữ lại làm nền tảng chung, thể hiện mong muốn các con cùng gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau.
Hiện nay, bà T đồng thuận để các con cùng đứng tên quyền sử dụng đất là phù hợp với nguyện vọng của ông C và cũng phù hợp với quy định pháp luật.
Cô H viện dẫn khoản 5 Điều 135 Luật Đất đai năm 2024, giải thích rõ nguyên tắc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình:
“Trường hợp thửa đất thuộc quyền sử dụng của hộ gia đình thì cấp một Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất ghi đầy đủ tên thành viên có chung quyền sử dụng đất của hộ gia đình trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất và trao cho người đại diện. Trường hợp các thành viên có chung quyền sử dụng đất của hộ gia đình có nhu cầu thì cấp một Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất ghi tên đại diện hộ gia đình trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất và trao cho người đại diện hộ gia đình”.
Theo đó, việc ghi tên các thành viên có chung quyền sử dụng đất là do chính các thành viên tự thỏa thuận và chịu trách nhiệm trước pháp luật. Nếu anh M và chị N thống nhất cùng đứng tên, gia đình hoàn toàn có thể thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận một cách thuận lợi.
Về mong muốn tách thửa trong tương lai, Tổ hòa giải cũng phân tích rõ các quy định tại Điều 220 Luật Đất đai năm 2024, theo đó việc tách thửa chỉ được thực hiện khi thửa đất:
Đã được cấp Giấy chứng nhận;
Không có tranh chấp;
Không bị kê biên, không bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời;
Bảo đảm điều kiện hạ tầng, lối đi, kết nối giao thông;

Đáp ứng diện tích tối thiểu theo quy định của UBND cấp tỉnh.
Một hòa giải viên nhấn mạnh: “Nếu đất đang có tranh chấp thì không chỉ không tách thửa được mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi chung, kể cả việc bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất.”
Nghe phân tích, chị N cẩn trọng hỏi thêm về các điều kiện cụ thể khi tách thửa. Tổ hòa giải tiếp tục giải thích rõ ràng, dễ hiểu, giúp chị yên tâm rằng quyền lợi của mình vẫn được bảo đảm nếu gia đình đồng thuận.
* Kết quả hòa giải
Cuối buổi, anh M quay sang em gái, giọng chân thành: “Anh em mình cùng đứng tên mảnh đất cho rõ ràng, đúng luật. Sau này, khi đủ điều kiện, em muốn tách thửa thì anh sẽ cùng em làm thủ tục.”
Chị N gật đầu, nhẹ nhõm: “Vâng, em đồng ý. Gia đình mình hòa thuận là điều quan trọng nhất.”
Buổi hòa giải kết thúc trong không khí cởi mở, ấm áp. Nhìn các con thuận hòa, bà T khẽ nở nụ cười hiền hậu – nụ cười sau bao ngày lo lắng, nghĩ suy đã được gỡ bỏ.
4.2. Câu chuyện 02:
PHẢI ĐÚNG LUẬT MÀ LÀM
* Nội dung vụ việc
Cầm trên tay tờ thông báo xử phạt vi phạm hành chính về hành vi sử dụng đất trồng lúa không đúng mục đích do Ủy ban nhân dân xã ban hành, bà K không giấu nổi sự bực bội. Vừa đặt tờ giấy xuống bàn, bà quay sang chồng gay gắt:
“Ông gọi ngay bà D – em gái ông – sang đây cho tôi. Chuyện này phải nói cho ra nhẽ!”
Vốn dĩ, nhiều năm trước, thương em chồng lấy chồng vất vả, sức khỏe yếu, lại sinh nhiều con, kinh tế khó khăn, bà K đã đồng ý để bà D thuận tiện trong việc sản xuất nông nghiệp. Hai chị em đã thỏa thuận miệng đổi ruộng cho nhau từ những năm 1990 để các thửa ruộng liền khoảnh, dễ cày cấy. Tuy nhiên, việc đổi ruộng chỉ dừng lại ở lời nói, không thực hiện thủ tục theo quy định pháp luật.
Suốt nhiều năm, bà D trồng lúa và một số cây trồng hằng năm như ngô, khoai trên mảnh ruộng đã đổi mà không xảy ra vấn đề gì. Thế nhưng, gần đây, nghe theo lời của một số người trong xã, bà D tự ý chuyển đất trồng lúa sang trồng cây lâu năm. Hành vi này nhanh chóng bị chính quyền phát hiện và lập biên bản xử phạt.
Khi được gọi đến nhà anh trai để nói chuyện, thay vì nhận ra sai sót, bà D lại tỏ thái độ gay gắt: “Phạt bao nhiêu thì tôi nộp! Ruộng đã cho tôi sử dụng rồi thì tôi trồng cây gì là quyền của tôi!”
Không dừng lại ở đó, bà D còn lớn tiếng: “Nếu xã mà biết chuyện hai bà đổi ruộng cho nhau không làm thủ tục thì cả hai cùng sai! Thôi thì tôi trả lại ruộng cho chị mà đi nộp phạt!”
Thái độ cố chấp ấy khiến bà K càng thêm tức giận: “Đã sai còn cãi! Bảo sao bao nhiêu năm nay chẳng khá lên được!”
Lời nói như đổ thêm dầu vào lửa. Bà D lập tức phản ứng dữ dội, lôi cả những mâu thuẫn cũ trong quan hệ chị dâu – em chồng ra trách móc. Những chuyện tích tụ từ nhiều năm trước bị khơi lại, lời qua tiếng lại ngày càng gay gắt, thậm chí kéo theo cả chồng con hai bên tham gia tranh cãi.
Không khí trong nhà trở nên căng thẳng, ngột ngạt, cùng với nguy cơ mâu thuẫn gia đình ngày càng leo thang.
* Quá trình hòa giải
Nắm được tình hình, Tổ hòa giải của thôn đã chủ động vào cuộc. Tổ mời cán bộ Ủy ban nhân dân xã và người có uy tín trong dòng họ, là những người có kinh nghiệm trong công tác hòa giải, cùng đến nhà bà K để vận động, thuyết phục và tổ chức buổi hòa giải.
Sau khi lắng nghe ý kiến của các bên, hòa giải viên phân tích rõ ràng, trên tinh thần vừa đúng pháp luật, vừa giữ gìn tình cảm gia đình.
Trước hết, Tổ hòa giải viện dẫn điểm b khoản 1 Điều 37 Luật Đất đai năm 2024 về quyền và nghĩa vụ của cá nhân sử dụng đất, theo đó cá nhân sử dụng đất nông nghiệp hợp pháp có quyền chuyển đổi quyền sử dụng đất nông nghiệp với cá nhân khác.
Hòa giải viên giải thích thêm: “Chuyển đổi quyền sử dụng đất nông nghiệp là việc các hộ gia đình, cá nhân trong cùng địa bàn đổi đất cho nhau để thuận tiện sản xuất. Các bên vừa là người chuyển đổi, vừa là người nhận chuyển đổi.”
Tiếp đó, Tổ hòa giải phân tích điều kiện chuyển đổi quyền sử dụng đất nông nghiệp theo khoản 1 Điều 45 và Điều 47 Luật Đất đai năm 2024, trong đó:
Việc chuyển đổi chỉ áp dụng đối với đất nông nghiệp hợp pháp;
Chuyển đổi trong phạm vi cùng đơn vị hành chính cấp tỉnh;
Không phải nộp thuế thu nhập cá nhân và lệ phí trước bạ.
Từ đó, hòa giải viên khẳng định: “Việc hai chị em đổi ruộng cho nhau trước đây không trái pháp luật về bản chất, chỉ là chưa hoàn thiện thủ tục hành chính. Vì vậy, bà D không thể lấy việc này ra để dọa nạt hay quy trách nhiệm cho bà K.”
Tuy nhiên, Tổ hòa giải cũng nhấn mạnh nguyên tắc sử dụng đất đúng mục đích – một trong những nguyên tắc cơ bản của Luật Đất đai. Hòa giải viên viện dẫn Điều 121 Luật Đất đai năm 2024, theo đó:
Việc chuyển đất trồng lúa sang trồng cây lâu năm phải được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép.
Do đó, hành vi tự ý chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa của bà D là vi phạm pháp luật và bị xử phạt là đúng quy định. Người vi phạm không chỉ phải nộp phạt mà còn có nghĩa vụ khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất.
Nghe đến đây, bà D lo lắng hỏi: “Nếu vậy, gia đình tôi có bị thu hồi đất không ạ?”

Hòa giải viên tiếp tục giải thích, căn cứ Điều 81 Luật Đất đai năm 2024: “Sử dụng đất không đúng mục đích mà đã bị xử phạt vi phạm hành chính, nếu tiếp tục vi phạm, thì mới thuộc trường hợp bị thu hồi đất.”
Qua phân tích thấu tình, đạt lý của Tổ hòa giải, bà D dần nhận ra sai sót của mình. Bà nghẹn ngào nói: “Tôi xin nhận lỗi. Tôi sẽ chấp hành nộp phạt theo quy định và xin lỗi chị K vì những lời nói không phải.”
Nghe vậy, bà K cũng dịu lại: “Chị cũng có lời nói nặng nề, làm em tổn thương. Mong em bỏ qua cho chị.”
* Kết quả hòa giải
Vụ việc được hòa giải thành, buổi hòa giải kết thúc trong không khí lắng dịu. Hai chị em hiểu rằng, giữ gìn tình cảm gia đình quan trọng không kém việc bảo vệ quyền lợi của mình, và mọi hành vi liên quan đến đất đai đều phải tuân thủ pháp luật.
Từ câu chuyện này, mỗi người đều rút ra bài học: “Sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật – phải đúng luật mà làm.”
4.3. Câu chuyện 03
TIẾNG KÈN LẠI VANG LÊN
* Nội dung vụ việc
Ngược dòng sông Đà, đến bản Thẳm Hon – nơi có 100% đồng bào dân tộc H’Mông sinh sống – vừa đặt chân tới đầu bản đã nghe vang lên những âm thanh “pí po” véo von, rộn ràng của tiếng kèn lá. Từ bao đời nay, kèn lá đã gắn bó với đời sống tinh thần của người H’Mông, theo họ lên nương, xuống suối, đi chợ, dự hội, trở thành nét văn hóa truyền đời.
Phụ nữ trong bản hầu như ai cũng biết thổi kèn lá. Tiếng kèn theo nhịp gió, theo nhịp lòng người, khi vui tươi, khi da diết. Giàng Thị Mon – cô gái trẻ xinh xắn của bản – nổi tiếng với giọng hát trong veo và tiếng kèn lá mượt mà. Những buổi nghỉ tay trên nương, mẹ thổi kèn, Mon lại cất tiếng hát, khiến cả núi rừng cùng lắng nghe.
Thế nhưng mấy hôm nay, bản làng vắng hẳn tiếng hát của cô. Bà con ai cũng thắc mắc, lo lắng không biết Mon đi đâu.
Sáng nay, như thường lệ, mọi người ra bờ sông giặt giũ thì thấy Mon từ xa bước tới. Bà Giàng Thị Bắp – một người cao tuổi trong bản – liền hỏi:
“Dạo này mày đi đâu mà cả bản ai cũng hỏi thế?”
Mon thở nhẹ rồi đáp:
“Cháu phải lên gặp bác Trưởng bản để trình bày và nhờ giải quyết chuyện chuồng gia súc của nhà bác A Tuất xây sát cạnh nhà cháu đấy ạ.”
Rồi Mon kể tiếp: “Khoảng hai tháng nay, bác A Tuất xây thêm mấy chuồng bò mới, lại đúng mùa mưa lũ. Mỗi khi mưa to, nước từ mái chuồng và nước thải chăn nuôi chảy thẳng sang vườn nhà cháu, gây ngập úng, bốc mùi rất khó chịu. Rau cỏ trong vườn chết dần, môi trường thì ô nhiễm. Bố mẹ cháu đã nhiều lần sang nói chuyện, mong bác ấy khắc phục, nhưng bác bảo chồng đi làm xa, kinh tế khó khăn nên chưa làm được. Thế là hai nhà ngày càng căng thẳng ạ.”
Bà Bắp gật đầu: “Ừ, tao nghe nói bố mày với nhà bà ấy còn lời qua tiếng lại, suýt nữa thì xảy ra xô xát?”
Mon gật đầu: “Vâng ạ. Cháu phải can mãi mới không xảy ra chuyện lớn. Sau đó cháu đã nhờ Trưởng bản và Tổ hòa giải vào cuộc giúp hai gia đình.”
Bà Bắp hỏi tiếp: Quá trình hòa giải đã diễn ra như thế nào? Có thành công không?
* Quá trình hòa giải
Mon mỉm cười, kể lại: “Ngay khi cháu báo tin, bác A Vân – Trưởng bản, cũng là Tổ trưởng Tổ hòa giải – đã tiếp nhận vụ việc. Tối hôm đó, các bác trong Tổ đã lần lượt sang gặp hai gia đình để nắm tình hình. Thấy mâu thuẫn đang căng thẳng, các bác ưu tiên trước hết là vận động hai bên giữ bình tĩnh, không để xảy ra cãi cọ, xô xát.”
Khi không khí dịu lại, các hòa giải viên tiếp tục gặp gỡ riêng từng gia đình để lắng nghe nguyên nhân, quan điểm và mong muốn của mỗi bên, từ đó tổng hợp thông tin và chuẩn bị phương án hòa giải.
Bà Bắp chen vào: “Làm thế là đúng. Giữ được tình làng nghĩa xóm là quan trọng nhất.”
Mon tiếp lời: “Các bác hòa giải phân tích rất rõ. Đối với nhà cháu, từ trước tới nay vườn không hề bị ngập. Chỉ từ khi chuồng gia súc của bác A Tuất xây sát vách thì nước mưa, nước thải mới tràn sang, gây ô nhiễm, ảnh hưởng sức khỏe và hoa màu. Nếu không khắc phục thì mâu thuẫn sẽ ngày càng lớn.”
Bà Bắp hỏi: “Thế nhà bác A Tuất nói sao?”
Mon đáp: “Bác ấy cho rằng chuồng đã xây đúng kỹ thuật, vườn nhà cháu thấp nên nước chảy là chuyện tự nhiên. Bác còn viện dẫn Điều 29 Luật Đất đai năm 2024 về quyền đối với thửa đất liền kề, bao gồm quyền về lối đi; cấp nước, thoát nước; tưới nước, tiêu nước trong canh tác; cấp khí ga; lắp đường dây tải điện, thông tin liên lạc và các nhu cầu cần thiết khác theo quy định của pháp luật, nên cho rằng mình không sai.”
Bà Bắp bật cười: “Thế là cũng biết luật rồi đấy!”
Mon gật đầu: “Nhưng để khách quan, Tổ hòa giải đã tham khảo ý kiến công chức tư pháp, công chức địa chính xã và thống nhất quan điểm: quyền sử dụng đất luôn phải đi kèm nghĩa vụ, đặc biệt là nghĩa vụ bảo vệ môi trường và không gây thiệt hại cho người khác.”
Các hòa giải viên đã viện dẫn Điều 250 Bộ luật Dân sự năm 2015 về nghĩa vụ thoát nước mưa của chủ sở hữu bất động sản; các quy định từ Điều 57 đến Điều 60 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 về xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải chăn nuôi; cùng với quy ước, hương ước của bản.

Từ đó, Tổ hòa giải thống nhất phương án:
Gia đình bác A Tuất phải gia cố lại mái và hệ thống máng thoát nước mưa, bảo đảm không chảy sang vườn nhà cháu;
Phải lắp đặt hệ thống dẫn nước thải chăn nuôi ra mương tiêu nước chung của bản;
Gia đình Giàng Thị Mon tạo điều kiện cho việc đặt ống dẫn nước dọc theo bờ rào trên phần đất của mình;
Hai bên chấm dứt lời qua tiếng lại, giữ gìn tình cảm láng giềng, cùng bảo vệ môi trường chung.
* Kết quả hòa giải
Bà Bắp gật gù: “Thế là thấu tình đạt lý rồi, hàng xóm tắt lửa tối đèn còn có nhau. Việc này xử lý theo phương án đó là tốt nhất.”
Mon cười tươi: “Vâng ạ. Mấy hôm nay cháu còn cùng bác A Tuất bàn bạc, giúp nhau cải tạo lại đoạn mương giữa hai nhà. Giờ sạch sẽ, không còn mùi nữa.”
Bà Bắp vui vẻ: “Thế là tốt rồi. Giờ thì mày lại thổi kèn, hát cho bản nghe nhé. Thiếu tiếng kèn mấy hôm, bản buồn hẳn.”
Mon mỉm cười rạng rỡ. Ánh nắng ban mai chiếu xuống dòng sông trước mặt lấp lánh như hòa cùng niềm vui đã trở lại. Tiếng kèn lá lại vang lên, trong trẻo, ngân nga giữa núi rừng Thẳm Hon, báo hiệu sự yên bình được nối lại trong bản làng thân thương.
4.4. Câu chuyện 04
TÌM LẠI SỰ AN TOÀN CHO KHU TẬP THỂ
* Nội dung vụ việc
Khu tập thể cũ này được xây dựng đã hơn nửa thế kỷ, nơi cư trú của phần lớn là cán bộ, viên chức về hưu từng công tác tại Viện Nông nghiệp. Gắn bó với nhau từ thời còn công tác cho đến khi về hưu, bà con trong khu quen thân, coi nhau như người một nhà.
Nhà bà X ở tầng một, ngay sát chân cầu thang. Chồng mất sớm, bà một mình nuôi con gái khôn lớn. Tính tình chịu thương chịu khó, bà tận dụng khoảng sân chung của khu tập thể để trông coi xe cho các hộ, vừa có thêm thu nhập, vừa giúp bà con yên tâm. Ai trong khu cũng quý mến bà.
Trong số những người hàng xóm, bà X thân thiết với bà Y hơn cả. Nhà bà Y ở tầng hai, ngay phía trên nhà bà X. Trước đây, bà Y thường đưa cháu nhỏ xuống sân chơi, hai bà gặp nhau chuyện trò vui vẻ.
Thế nhưng hơn một tháng nay, bà Y không còn đưa cháu xuống sân như trước. Nguyên do là mỗi lần gặp nhau, bà X đều lớn tiếng yêu cầu bà Y phải giải thích và có phương án bồi thường vì sau khi bà Y xây dựng, cơi nới thêm một phòng ở phía sau khu bếp, phần tường và công trình phụ nhà bà X xuất hiện tình trạng rạn nứt, lún sụt.
Bà X cho rằng nguyên nhân trực tiếp là do việc cơi nới của nhà bà Y. Ngược lại, bà Y kiên quyết không thừa nhận lỗi, cho rằng nhà mình xây dựng đúng phép, còn nhà bà X vốn đã xuống cấp do tuổi thọ công trình.
Suốt nhiều ngày, hai bà cứ gặp nhau là lời qua tiếng lại, làm ồn ào cả khu tập thể, thậm chí lôi kéo cả con cháu hai bên vào những ánh nhìn nặng nề, khó chịu. Đỉnh điểm là khi bà X từ chối không nhận trông xe máy cho con gái bà Y, mâu thuẫn càng thêm gay gắt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến không khí sinh hoạt chung và sự an toàn của khu dân cư.
* Quá trình hòa giải
Trước phản ánh của bà X và nhiều hộ dân trong khu tập thể, Tổ trưởng Tổ hòa giải khu phố đã trực tiếp cử hòa giải viên xuống tìm hiểu thực tế và mời hai gia đình bà X và bà Y tham gia buổi hòa giải.
Mở đầu buổi làm việc, Tổ trưởng Tổ hòa giải đề nghị hai bên bình tĩnh, lần lượt trình bày quan điểm.
Bà Y khẳng định: “Gia đình tôi xây dựng có xin phép, làm đúng quy định. Khu tập thể này đã xây hơn 50 năm, nhà xuống cấp là chuyện bình thường. Việc tường nhà bà X nứt không thể đổ hết cho tôi được.”
Trong khi đó, bà X trình bày: “Từ trước tới nay nhà tôi không hề bị nứt. Chỉ từ khi nhà bà Y cơi nới thêm phòng thì mới xảy ra hiện tượng rạn nứt, lún. Tôi không đòi hỏi gì quá đáng, chỉ mong được sửa chữa lại để bảo đảm an toàn.”
Sau khi lắng nghe, Tổ trưởng Tổ hòa giải đã phân tích rõ các căn cứ pháp lý liên quan để hai bên cùng hiểu.
Trước hết, hòa giải viên viện dẫn Điều 174 Bộ luật Dân sự năm 2015 về nghĩa vụ tôn trọng quy tắc xây dựng, theo đó: “Khi xây dựng công trình, chủ sở hữu, chủ thể có quyền khác đối với tài sản phải tuân theo pháp luật về xây dựng, bảo đảm an toàn, không được xây vượt quá độ cao, khoảng cách mà pháp luật về xây dựng quy định và không được xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của chủ sở hữu, người có quyền khác đối với tài sản là bất động sản liền kề và xung quanh”.
Tiếp đó, hòa giải viên phân tích Điều 605 Bộ luật Dân sự năm 2015 về bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng gây ra. Theo quy định này, nếu việc xây dựng gây thiệt hại cho nhà liền kề thì chủ sở hữu công trình phải có trách nhiệm bồi thường, kể cả trong trường hợp đã xin phép xây dựng.
Ngoài ra, trong quá trình thi công, chủ xây dựng còn có nghĩa vụ:
Áp dụng các biện pháp bảo đảm an toàn, không gây lún, nứt cho công trình xung quanh;
Bảo đảm vệ sinh môi trường, hạn chế tiếng ồn, chất thải;
Khắc phục và bồi thường thiệt hại thực tế phát sinh.
Bên cạnh việc phân tích “chữ lý”, hòa giải viên cũng nhẹ nhàng nhấn mạnh “chữ tình”: “Hai gia đình sống trên dưới, gắn bó với nhau nhiều năm. Sự việc xảy ra có thể ngoài mong muốn, nhưng nếu không khắc phục kịp thời thì không chỉ ảnh hưởng đến quan hệ xóm giềng mà còn đe dọa sự an toàn chung của cả khu tập thể.”
Từ đó, Tổ hòa giải đề nghị:
Hai bên thống nhất kiểm tra, đánh giá mức độ thiệt hại thực tế;
Bà Y xem xét hỗ trợ kinh phí hoặc trực tiếp sửa chữa phần tường, công trình bị nứt cho nhà bà X;
Hai gia đình chấm dứt lời qua tiếng lại, tránh làm ảnh hưởng đến con cháu và cộng đồng dân cư.
Sau khi được phân tích thấu đáo, bà Y đã nhìn nhận: “Dù không cố ý, nhưng việc xây dựng của gia đình tôi đã ảnh hưởng đến nhà bà X. Tôi đồng ý hỗ trợ kinh phí và cùng bà X sửa chữa lại phần tường bị nứt trong thời gian sớm nhất.”

Bà X cũng dịu lại, bày tỏ sự cảm thông và đồng thuận với phương án hòa giải.
Vụ việc được hòa giải thành, buổi hòa giải kết thúc trong không khí cởi mở. Việc sửa chữa được tiến hành kịp thời, bảo đảm an toàn cho cả hai gia đình và cho toàn bộ khu tập thể. Quan hệ xóm giềng dần được hàn gắn, cuộc sống sinh hoạt chung trở lại yên bình, đoàn kết. Tìm lại sự an toàn cho khu tập thể cũng chính là tìm lại sự bình yên trong lòng mỗi người dân nơi đây.
4.5. Câu chuyện 05
RANH GIỚI ĐẤT CHUNG
* Nội dung vụ việc
Khi anh B mua nhà về sinh sống tại khu dân cư, hàng xóm xung quanh có kể rằng gia đình ông A – sống ngay sát nhà anh – vốn là người khép kín, khó gần. Tuy nhiên, anh B không quá bận tâm đến những lời truyền miệng đó. Ngay những ngày đầu chuyển về, anh đã chủ động sang chào hỏi, làm quen để tạo mối quan hệ láng giềng thân thiện.
Trong buổi trò chuyện đầu tiên, ông A cho biết phía sau mỗi căn nhà có một phần đất “lưu không” giáp ranh nhau và đề nghị hai gia đình cùng giữ gìn vệ sinh, bảo đảm môi trường sống chung. Thời gian đầu, quan hệ giữa hai gia đình diễn ra khá bình thường.
Tuy nhiên, sau đó một thời gian, mâu thuẫn bắt đầu phát sinh. Con anh B học bài trên tầng thường vứt giấy vụn, vỏ bánh kẹo xuống khu đất trống phía sau khiến ông A nhiều lần phải quét dọn. Đến mùa hè, anh B thuê thợ lắp đặt cục nóng điều hòa ở phía sau nhà, phần cục nóng có đua ra khoảng khe trống giữa hai nhà thì bị ông A ngăn cản. Ông A cho rằng một phần khe trống này thuộc quyền sử dụng đất của gia đình ông theo Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, nên nếu ông không đồng ý thì anh B không được phép lắp đặt.
Không chỉ vậy, ông A còn phê bình anh B trong việc dạy con, cho rằng trẻ con nhà anh thường xuyên vứt rác bừa bãi, cười đùa ầm ĩ vào đêm khuya, làm ảnh hưởng đến sinh hoạt và nghỉ ngơi của các hộ xung quanh.
Về phía mình, anh B cho rằng khe trống đó là phần đất sử dụng chung của hai hộ gia đình nên anh có quyền lắp đặt cục nóng điều hòa, đồng thời đưa Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của gia đình ra để chứng minh. Anh cũng cho rằng trẻ con vui chơi, có lúc ồn ào là điều khó tránh khỏi, không đến mức nghiêm trọng như ông A phản ánh.
Hai bên thường xuyên lời qua tiếng lại, không khí hàng xóm ngày càng căng thẳng. Nhận thấy nếu không kịp thời giải quyết, mâu thuẫn sẽ kéo dài, ảnh hưởng đến trật tự và đời sống chung của khu dân cư, Tổ hòa giải của tổ dân phố đã quyết định vào cuộc.
* Quá trình hòa giải
Lựa chọn thời điểm phù hợp, Tổ hòa giải khu phố đã tổ chức buổi hòa giải với sự tham gia đầy đủ của đại diện hai gia đình ông A và anh B, đồng thời mời công chức địa chính phường cùng tham dự để làm rõ các vấn đề liên quan đến ranh giới đất đai.
Sau khi lắng nghe ý kiến trình bày của các bên, căn cứ kết quả đo đạc thực tế và đối chiếu với Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của hai hộ, công chức địa chính xác định: khoảng khe trống phía sau nhà là phần đất sử dụng chung, không thuộc quyền sử dụng riêng của bất kỳ hộ nào.
Tổ hòa giải đã viện dẫn các quy định của pháp luật để các bên cùng hiểu, cụ thể: theo Luật Đất đai năm 2024 và căn cứ khoản 1 Điều 13 Thông tư số 26/2024/TT-BTNMT ngày 26/11/2024 của Bộ Tài nguyên và Môi trường, ranh giới thửa đất được xác định theo đường phân chia phần đất giữa những người sử dụng đất liền kề và phù hợp với quy định của pháp luật dân sự về ranh giới giữa các bất động sản. Đối với phần khe trống sử dụng chung, các hộ không được tự ý thay đổi hiện trạng, đồng thời có trách nhiệm giữ gìn vệ sinh môi trường chung.
Bên cạnh đó, Tổ hòa giải cũng phân tích rõ về trách nhiệm của gia đình anh B trong việc quản lý, giáo dục con cái. Theo quy định về bảo đảm trật tự công cộng, hành vi gây tiếng ồn trong khung giờ nghỉ ngơi từ 22 giờ đêm hôm trước đến 06 giờ sáng hôm sau có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định số 282/2025/NĐ-CP ngày 30/10/2025 của Chính phủ. Vì vậy, anh B cần nhắc nhở con không vứt rác bừa bãi, hạn chế gây ồn ào để bảo đảm sinh hoạt chung của khu dân cư, nhất là đối với gia đình ông A có người cao tuổi.
Sau khi được phân tích, anh B thừa nhận một số thiếu sót trong việc quản lý con cái và cam kết sẽ nhắc nhở, giáo dục để không làm ảnh hưởng đến hàng xóm.
Về phía ông A, qua trao đổi, ông cũng nhìn nhận rằng bản thân đã quá nóng nảy, chưa lựa chọn cách ứng xử mềm mỏng, dễ gây hiểu lầm và căng thẳng không cần thiết. Ông chia sẻ thêm rằng trong một sự việc gần đây, khi vợ ông bất ngờ lên cơn đau tim phải đi cấp cứu lúc con cháu vắng nhà, chính gia đình anh B đã kịp thời hỗ trợ đưa đi bệnh viện bằng xe ô tô riêng. Điều đó khiến ông A càng suy nghĩ lại về cách hành xử của mình.
* Kết quả hòa giải
Sau buổi hòa giải, hai gia đình đã thống nhất giữ nguyên hiện trạng phần khe trống phía sau nhà, cùng có trách nhiệm giữ gìn vệ sinh chung; anh B điều chỉnh vị trí lắp đặt cục nóng điều hòa bảo đảm không ảnh hưởng đến việc sử dụng chung. Đồng thời, anh B cam kết quản lý, nhắc nhở con cái chấp hành các quy định về vệ sinh môi trường và trật tự khu dân cư; ông A cũng hứa sẽ trao đổi, góp ý với tinh thần xây dựng, tôn trọng lẫn nhau.
Không khí căng thẳng giữa hai gia đình dần được hóa giải. Những chén nước chè lại được rót, câu chuyện hàng xóm trở nên cởi mở hơn. Việc hòa giải thành công không chỉ giúp giải quyết dứt điểm mâu thuẫn ranh giới đất chung mà còn góp phần giữ gìn an ninh trật tự, củng cố tình đoàn kết và sự gắn bó trong khu dân cư.
4.6. Câu chuyện 06
KHÔNG HÚT THUỐC LÁ NƠI ĐÔNG NGƯỜI
* Nội dung vụ việc
Những buổi chiều ở sân khu tập thể X luôn rộn ràng tiếng cười nói. Khi mặt trời vừa tắt nắng, người già ra hóng mát, trẻ em ríu rít nô đùa, thanh thiếu niên chơi cầu lông, nhảy dây, tạo nên một không gian sinh hoạt chung ấm áp, quen thuộc của cả khu dân cư.
Thế nhưng, thời gian gần đây, ở góc sân thường xuất hiện một nhóm thanh niên tụ tập nói chuyện ồn ào, văng tục, chửi bậy. Một số người trong nhóm còn hút thuốc lá ngay tại khu vui chơi, khói thuốc bay mù mịt, mùi nồng nặc khiến nhiều người, đặc biệt là các bậc phụ huynh có con nhỏ, cảm thấy rất khó chịu.
Một buổi chiều, chị M đưa con xuống sân chơi. Thấy P – một thanh niên trong nhóm – đang hút thuốc lá ngay gần khu vực trẻ em vui chơi, chị M đã không kìm được bức xúc, lớn tiếng nhắc nhở: “Cháu không được hút thuốc lá ở đây, chỗ này là sân chơi của trẻ con. Cháu nói năng cũng phải giữ ý, đừng văng tục, chửi bậy trước mặt các cháu nhỏ. Nếu cháu vẫn tiếp tục như vậy, cô sẽ phản ánh lên tổ dân phố để xử lý.”
Biết chuyện, mẹ của P là chị N tỏ ra rất tức giận. Chị cho rằng chị M vốn có hiềm khích với gia đình mình từ trước nên mới làm căng sự việc. Chị N lớn tiếng bênh vực con: “Con tôi chỉ hút vài điếu thuốc do bạn bè mời, có phải mỗi mình nó hút đâu. Ở khu tập thể, ai muốn làm gì thì làm, không thích thì ở trong nhà mình.”
Hai bên lời qua tiếng lại, không khí trở nên căng thẳng. Một số gia đình khác cũng bị cuốn vào cuộc tranh cãi, làm mất trật tự sinh hoạt chung của khu tập thể.
* Quá trình hòa giải
Trước tình hình đó, ông H – hòa giải viên của tổ dân phố – đã kịp thời có mặt để can ngăn và tổ chức hòa giải. Sau khi đề nghị mọi người bình tĩnh, ông H lần lượt phân tích cả về quy định pháp luật và lẽ phải trong đời sống cộng đồng.
Ông H nhẹ nhàng giải thích: “Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012, tại Điều 11, quy định rõ các địa điểm cấm hút thuốc lá hoàn toàn. Theo đó, sân chơi khu tập thể X là địa điểm công cộng, là nơi sinh hoạt chung, có rất nhiều trẻ nhỏ, nên việc hút thuốc lá ở đây là không được phép.”
Căn cứ vào Điều 7 của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá năm 2012, Ông cũng nhấn mạnh, mỗi công dân đều có quyền được sống trong môi trường không có khói thuốc lá và có quyền nhắc nhở, yêu cầu người khác không hút thuốc lá tại nơi bị cấm. Vì vậy, việc chị M nhắc nhở P là hoàn toàn đúng quy định của pháp luật.
Bên cạnh đó, ông H viện dẫn Điều 25 Nghị định số 117/2020/NĐ-CP của Chính phủ ngày 28/9/2020 của Chính phủ xử phạt hành chính trong lĩnh vực y tế đã quy định xử phạt đối với vi phạm quy định về địa điểm cấm hút thuốc lá: “Cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 200.000 đồng đến 500.000 đồng đối với hành vi hút thuốc lá tại địa điểm có quy định cấm”. Như vậy, việc các thanh niên hút thuốc lá tại sân vui chơi của trẻ em là hành vi bị cấm. Mọi người cần tuân thủ các quy định cấm hút thuốc lá giúp duy trì trật tự xã hội, bảo vệ sức khỏe chung. Việc xử phạt nêu trên không chỉ mang tính răn đe mà còn góp phần xây dựng môi trường công cộng văn minh, an toàn cho cộng đồng.
Không chỉ dừng lại ở pháp luật, ông H còn phân tích về tác hại của việc nói tục, chửi bậy nơi công cộng. Theo ông, những lời nói thiếu chuẩn mực dễ trở thành thói quen xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức, đạo đức và cách ứng xử của trẻ em, làm xấu đi nếp sống văn hóa của khu dân cư.
Từ đó, ông H đề nghị nhóm thanh niên, trong đó có P, không hút thuốc lá tại sân chơi, đồng thời giữ gìn lời ăn tiếng nói, cư xử văn minh, gương mẫu cho các em nhỏ noi theo. Ông cũng mong chị N và chị M bình tĩnh, tôn trọng nhau, cùng chung tay giữ gìn môi trường sinh hoạt chung lành mạnh cho cả khu tập thể.
Sau khi được hòa giải viên phân tích thấu đáo cả về pháp luật lẫn tình làng nghĩa xóm, P đã nhận ra hành vi của mình là không đúng và cam kết từ nay sẽ không hút thuốc lá tại sân chơi, đồng thời chú ý hơn trong lời nói, ứng xử nơi đông người.
Chị N cũng dịu lại, thừa nhận do quá thương con nên đã bênh vực thiếu khách quan. Chị đã chủ động xin lỗi chị M và hứa sẽ quan tâm, nhắc nhở con nhiều hơn để không làm ảnh hưởng đến sinh hoạt chung của khu tập thể.
Về phía mình, chị M cũng chia sẻ rằng việc nhắc nhở xuất phát từ mong muốn bảo vệ sức khỏe và môi trường sống cho trẻ em, không nhằm gây mâu thuẫn với bất kỳ ai.
* Kết quả hòa giải
Từ sau buổi hòa giải, sân chơi khu tập thể trở lại không khí vui vẻ, trong lành. Nhóm thanh niên không còn hút thuốc lá, lời ăn tiếng nói cũng chừng mực hơn. Mâu thuẫn được giải quyết êm thấm, góp phần giữ gìn trật tự, đoàn kết và nếp sống văn minh trong khu dân cư.
4.7. Câu chuyện 07
ĐỂ CÁNH DIỀU BAY CAO MÃI
* Nội dung vụ việc
Mỗi độ xuân về, khi những thửa ruộng bậc thang còn đẫm hơi sương, đồng bào dân tộc Tày, Nùng ở vùng núi cao lại háo hức chuẩn bị cho Lễ hội Lồng Tồng – lễ hội xuống đồng đầu năm. Trong sắc áo chàm truyền thống, bà con cùng dâng lễ cúng trời đất, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, gia đình yên ấm. Khắp không gian lễ hội rộn ràng tiếng cười nói, tiếng hát lượn, tiếng trẻ con reo vui khi những cánh diều nhiều màu sắc tung bay trên bầu trời xanh.
Giữa lúc không khí lễ hội đang tưng bừng, náo nhiệt tại khu chợ trung tâm, ông Q – Tổ trưởng Tổ hòa giải của bản – bất chợt nghe thấy tiếng cãi vã ầm ĩ. Ông vội vã chạy tới thì thấy hai nhóm thanh niên đang hùng hổ chửi bới, sẵn sàng lao vào ẩu đả. Trong số đó có S và T, đều là người trong bản.
S tức giận lớn tiếng, tay cầm gậy sấn tới đòi đánh T vì cho rằng T đã có hành vi sàm sỡ, buông lời trêu ghẹo vợ mình là M ngay giữa nơi đông người. Trước đó, trong cơn nóng giận, S đã dùng gậy đánh trúng cánh tay T khiến áo rách, tay sưng đỏ. Bị đánh bất ngờ, T liền tức tối gọi thêm nhóm bạn quanh đó đến “giải quyết”. Không khí đang trở nên căng thẳng, nguy cơ xô xát lan rộng ngay trong ngày hội.
Trước tình hình đó, ông Q cùng người dân kịp thời can ngăn, đưa các bên về quán nước của gia đình ông gần đó để làm rõ sự việc, tránh để mâu thuẫn tiếp tục leo thang, ảnh hưởng đến trật tự lễ hội và bình yên của bản làng
* Quá trình hòa giải
Sau khi ổn định tình hình, ông Q lần lượt trao đổi với S, T và những người chứng kiến để tìm hiểu nguyên nhân sự việc. Qua đó, ông được biết: T đi chợ huyện từ sáng, khi bán xong hàng thì đứng xem cuộc thi thả diều. Thấy diều của M đẹp nhưng chưa bay cao, T buông lời khen và ngỏ ý giúp thả diều. M đã từ chối và tỏ rõ thái độ không đồng ý. Tuy nhiên, T vẫn tiến tới, nắm tay và ôm M, khiến M hoảng sợ và giằng co. Đúng lúc đó, S vừa trở về, chứng kiến cảnh tượng này nên không kìm được cơn giận, dẫn đến hành vi đánh T.
Nhận định đây là vụ việc phức tạp, nếu không xử lý kịp thời có thể dẫn đến đánh nhau có tổ chức, gây mất an ninh trật tự trong dịp lễ hội, ông Q bình tĩnh phân tích từng hành vi, từng hậu quả pháp lý để các bên hiểu rõ.
Ông nhẹ nhàng nhưng dứt khoát nói với T: “Hành vi của anh là sai. Khi người phụ nữ đã từ chối mà anh vẫn cố tình ôm, nắm tay là vi phạm chuẩn mực đạo đức, thuần phong mỹ tục và có dấu hiệu vi phạm pháp luật. Theo Nghị định số 282/2025/NĐ-CP ngày 30/10/2025 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội; phòng, chống bạo lực gia đình. Hành vi sàm sỡ người khác có thể bị xử phạt hành chính từ 6.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng. Nếu anh còn gọi thêm người đến đánh nhau, thì sự việc sẽ trở nên nghiêm trọng hơn, có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật về hành vi gây rối trật tự công cộng.”
Quay sang S, ông Q phân tích bằng giọng trầm tĩnh: “Việc anh bảo vệ vợ là điều dễ hiểu. Nhưng pháp luật không cho phép ai tự ý dùng bạo lực để giải quyết mâu thuẫn. Nếu anh gây thương tích nặng cho người khác, anh có thể bị xử phạt hành chính hoặc thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích. Khi đó, không chỉ anh mà gia đình, vợ con anh cũng sẽ chịu nhiều hệ lụy.”
Ông Q nhấn mạnh thêm, mâu thuẫn nếu không được hóa giải sẽ để lại thù hằn, phá vỡ tình đoàn kết vốn có của bản làng, làm mất đi ý nghĩa tốt đẹp của ngày hội Lồng Tồng – ngày cầu an, cầu hòa thuận.
* Kết quả hòa giải
Sau khi được phân tích rõ ràng về cái đúng, cái sai và hậu quả pháp lý có thể xảy ra, cả S và T đều nhận ra hành vi nóng nảy của mình. T thừa nhận lỗi, chân thành xin lỗi M và gia đình S. S cũng kiềm chế lại, nhận thấy mình đã hành động thiếu bình tĩnh.
Hai bên tự nguyện giảng hòa, không yêu cầu bồi thường, cùng ký vào biên bản hòa giải thành trước sự chứng kiến của Tổ hòa giải và bà con trong bản.
Không khí lễ hội nhanh chóng trở lại vui tươi. Những cánh diều lại tiếp tục bay cao trên bầu trời xanh thẳm, như lời nhắc nhở rằng chỉ khi con người biết kiềm chế, tôn trọng nhau và tuân thủ pháp luật, cuộc sống cộng đồng mới thực sự bình yên và bền vững.
4.8. Câu chuyện 08
GIỮ CHO KHÔNG KHÍ TRONG LÀNH
* Nội dung vụ việc
Từ khi khu công nghiệp gần khu dân cư đi vào hoạt động, quán cơm bình dân của bà H trở nên đông khách hơn hẳn. Công nhân ra vào tấp nập, doanh thu của quán tăng lên rõ rệt. Từ sáng sớm tinh mơ, tiếng xe chở thực phẩm, rau củ, thịt cá đã rộn ràng cả con ngõ nhỏ.
Để tiết kiệm chi phí, bà H thường mang bếp than tổ ong ra ngõ nhóm lửa, khói, mùi than bốc lên mù mịt, len lỏi vào các nhà xung quanh. Không chỉ vậy, rác thải sinh hoạt và nước thải từ quán cơm thường xuyên bị đổ ra khu vực gần nhà bà T – hàng xóm sát vách – khiến mùi hôi bốc lên nồng nặc, ruồi nhặng kéo đến, gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt và sức khỏe của các hộ dân.
Bà T và một số hàng xóm đã nhiều lần góp ý nhẹ nhàng, mong bà H điều chỉnh cách kinh doanh cho phù hợp, nhưng bà H không những không khắc phục mà còn tỏ thái độ phớt lờ. Mâu thuẫn giữa hai bên ngày càng căng thẳng, dẫn đến cãi vã, làm mất đoàn kết trong khu dân cư.
* Quá trình hòa giải
Trước phản ánh của người dân, Tổ hòa giải khu phố đã mời bà H và bà T đến làm việc. Tại buổi hòa giải, hòa giải viên phân tích rõ ràng nhưng ôn tồn:
Theo Điều 4 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, bảo vệ môi trường là quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mọi tổ chức, hộ gia đình và cá nhân; mọi người đều có quyền được sống trong môi trường trong lành.
Hòa giải viên giải thích thêm, pháp luật nghiêm cấm các hành vi xả rác thải, nước thải, khí thải chưa được xử lý đạt quy chuẩn ra môi trường. Đặc biệt, Khoản 1, Điều 12 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định rõ: “Tổ chức, hộ gia đình, cá nhân hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ có phát thải bụi, khí thải tác động xấu đến môi trường phải có trách nhiệm giảm thiểu và xử lý theo quy định của pháp luật”.
Từ đó, hòa giải viên chỉ ra rằng việc bà H sử dụng bếp than tổ ong, đổ rác và xả nước thải không đúng nơi quy định đã vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường, có thể bị xử phạt theo Nghị định số 45/2022/NĐ-CP ngày 07/7/2022 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

Tuy nhiên, hòa giải viên cũng chia sẻ, bà H mới mở quán, còn nhiều khó khăn, chưa lường hết tác động đến môi trường xung quanh. Vì vậy, điều quan trọng là nhận ra sai sót và kịp thời khắc phục, thay đổi phương thức kinh doanh để vừa bảo đảm sinh kế, vừa giữ gìn môi trường sống chung.
* Kết quả hòa giải
Sau khi được phân tích thấu tình đạt lý, bà H đã nhận ra việc làm của mình ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sinh hoạt của hàng xóm. Bà cam kết sẽ chuyển sang sử dụng bếp nấu phù hợp, thu gom rác thải và nước thải đúng nơi quy định, giữ gìn vệ sinh môi trường xung quanh quán.
Bà T và các hộ dân cũng chia sẻ, tạo điều kiện để bà H ổn định việc làm ăn, miễn là bảo đảm môi trường sống chung được trong lành.
Buổi hòa giải kết thúc trong không khí cởi mở. Mâu thuẫn được giải quyết dứt điểm, góp phần giữ gìn môi trường sống xanh – sạch – đẹp và củng cố tình làng nghĩa xóm trong khu dân cư.
———————————————-
BLog đề cương tuyên truyền pháp luật Đề cương tuyên truyền văn bản luật